
Khu đô thị biển 33,8 ha của Vinhomes tại số 9 Trần Phú — bãi tắm riêng 2,14 ha dài hơn 1 km ngay trung tâm Nha Trang.
| Vị trí | Số 9 Trần Phú, trung tâm Nha Trang |
| Chủ đầu tư | Vinhomes (Vingroup) |
| Loại hình | Nhà liền kề, biệt thự, shophouse DTTM, boutique hotel |
| Quy mô | 33,8 ha |
| Pháp lý | Nhà ở: lâu dài · DTTM: 50 năm |
| Trạng thái | Đang mở bán |
| Dữ liệu cập nhật | 29/07/2026 |
Số liệu bóc từ tài liệu chủ đầu tư, cập nhật lần cuối 29/07/2026. Chính sách thay đổi theo đợt — gọi 0922 345 439 để xác nhận mới nhất.
Dự án nằm tại số 9 Trần Phú — trục đường biển trung tâm Nha Trang, sở hữu hơn 1 km mặt biển và bãi tắm riêng 2,14 ha. Kế cận ga cáp treo đi Vinpearl Hòn Tre, gần quảng trường trung tâm và Bệnh viện Quốc tế Vinmec.
Sở hữu lâu dài; đơn giá đất ~336 triệu/m²; KHÔNG được hưởng gói ưu đãi nội thất/đặc quyền của DTTM
Sở hữu 50 năm; đơn giá ~140 triệu/m²; chiết khấu 9% + trả góp 18 tháng không đội giá + hỗ trợ nội thất 3% + được kinh doanh lưu trú
Sở hữu 50 năm; hưởng cùng gói ưu đãi DTTM như Lam Ngọc
Dự kiến do thương hiệu quốc tế vận hành — chi tiết chưa công bố
Pháp lý và ưu đãi KHÁC NHAU theo từng phân khu — chọn nhầm dòng là lệch cả bài toán. Gọi 0922 345 439 để em tính đúng phân khu hợp với anh/chị.
Toàn bộ 735 căn được vẽ đúng vị trí trên mặt bằng dự án. Bấm vào một căn để xem diện tích đất, diện tích sàn, hướng, số tầng; 41 căn Hồng Ân đang có phiếu tính giá hiện luôn số tiền trên bản đồ, thêm 24 căn giá tham khảo (ô tím) đang chờ chủ đầu tư xác nhận.
Số liệu theo hồ sơ chủ đầu tư, đối chiếu khớp 100% với 41 căn Hồng Ân đang giữ. Ô tím là giá tham khảo — em chưa có phiếu tính giá cho những căn đó, phải xin chủ đầu tư xác nhận trước khi chốt. Căn chưa hiện giá là chưa có phiếu đợt này — bấm vào căn, để lại số, em xin phiếu gửi trong ngày.
Kéo để xoay góc nhìn 360°, bấm biểu tượng toàn màn hình để xem trọn vẹn. Tour do chủ đầu tư phát hành.
Flycam toàn khu — nhìn thẳng ra cáp treo Vinpearl (26/07/2026)
Dãy nhà phố sát biển đã lên hình hài (26/07/2026)
Bãi biển riêng — hàng dừa và đường dạo đã trồng xong
Mặt tiền nhà phố mẫu — quay tận nơi
Đường nội khu đã trải nhựa, đèn và cây hoàn thiện
Công trường đang lên tầng thô đồng loạt (26/07/2026)
Bấm vào ảnh để phóng to. Ảnh do Hồng Ân quay/chụp hoặc trích từ tư liệu bán hàng của chủ đầu tư — đúng dự án, không dùng ảnh minh hoạ nơi khác.
✦ Công viên điểm nhấn ~0,68 ha: hồ bơi hơn 1.000 m², gym, vườn Nhật, sân pickleball, khu BBQ
✦ Công viên thể thao 2,1 ha: sân tập golf trong nhà, tennis, bóng rổ, clubhouse
✦ Trường mầm non nội khu
✦ 28 căn boutique hotel dự kiến do thương hiệu quốc tế vận hành
✦ Kế cận ga cáp treo đi Vinpearl Hòn Tre; 8 phút tới bộ đôi sân golf 18 hố
✦ Trục Trần Phú: quảng trường trung tâm, công viên biển, Bệnh viện Quốc tế Vinmec
Tiến độ Vinhomes Pearl Bay 26/07/2026 — quay tận nơi từng căn
Chủ nhà Vinhomes được tặng voucher tới 10% — ví dụ căn 15 tỷ
Toàn bộ quỹ căn nhà ở và thương mại dịch vụ theo hồ sơ chủ đầu tư: diện tích đất, diện tích sàn, số tầng, hướng. Trong đó 41 căn Hồng Ân đang có phiếu tính giá — hiện giá trực tiếp; các căn còn lại gọi để em xin phiếu đúng đợt.
Anh/chị để lại tên và số điện thoại là mở toàn bộ 735 căn, lọc theo phân khu, xem thông số từng căn.
| Mã căn | Phân khu | Loại | Ngang×Dài | DT đất | Tổng sàn | Tầng | Hướng | Giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HN-101 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×21 | 157.53 | 501.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-103 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×21 | 157.53 | 501.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-105 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn góc | 9×21 | 210.93 | 668.2 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-51 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn góc | 10.6×20.4 | 287.84 | 859.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-53 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×20.4 | 158.55 | 522.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-55 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×20.4 | 156.92 | 522.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-57 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×20.4 | 153.67 | 479.9 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-59 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×20.4 | 148.52 | 479.1 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-61 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×16 | 140.29 | 389.5 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-63 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×16 | 128.99 | 387.9 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-65 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×12 | 115.1 | 279.5 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-67 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×12 | 101.23 | 277.5 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-69 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn góc | 10×12 | 131.19 | 321.9 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-71 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn góc | 9×21 | 249.83 | 668.2 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-73 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×21 | 160.69 | 501.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-75 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×21 | 158.8 | 501.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-77 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×21 | 157.85 | 501.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-79 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×21 | 157.54 | 501.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-81 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×21 | 157.53 | 501.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-83 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×21 | 157.53 | 501.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-85 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×21 | 157.53 | 501.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-87 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×21 | 157.53 | 501.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-89 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×21 | 157.53 | 501.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-91 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×21 | 157.53 | 501.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-93 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×21 | 157.53 | 501.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-95 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×21 | 157.53 | 501.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-97 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×21 | 157.53 | 501.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| HN-99 | Hồng Ngọc / Ruby | Căn giữa | 6×21 | 157.53 | 501.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN1-01 | Lam Ngọc | Căn góc | 10.3×17.2 | 245.13 | 711.9 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN1-02 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.2 | 135.36 | 433.5 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN1-03 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.2 | 132.25 | 400.5 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN1-04 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.2 | 127.56 | 399.9 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN1-05 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×14.5 | 121.24 | 336.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN1-06 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×14.5 | 113.25 | 335.1 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN1-07 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×10.5 | 103.55 | 245.5 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN1-08 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×10.5 | 92.14 | 243.9 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN1-09 | Lam Ngọc | Căn góc | 14.2×10.5 | 180.49 | 370.9 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN10-01 | Lam Ngọc | Căn góc | 7.5×17.53 | 153.6 | 417.5 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN10-03 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.5 | 116.41 | 395.9 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN10-05 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.5 | 118.43 | 422 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN10-07 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.5 | 120.53 | 422 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN10-09 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.5 | 122.71 | 395.9 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN10-11 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.5 | 124.98 | 395.9 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN10-13 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.5 | 127.34 | 422 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN10-15 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.5 | 129.77 | 422 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN10-17 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.5 | 132.3 | 395.9 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN10-19 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.5 | 134.91 | 395.7 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN10-21 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.5 | 137.6 | 395.9 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN10-23 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.5 | 140.37 | 422 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN10-25 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.5 | 142.55 | 422 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN10-27 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.5 | 143.12 | 395.9 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN10-29 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.5 | 141.99 | 395.9 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN10-31 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.5 | 139.02 | 422 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN10-33 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.5 | 133.28 | 422 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN10-35 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×17.5 | 124.39 | 395.9 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN10-37 | Lam Ngọc | Căn góc | 7.5×17.53 | 151.38 | 396.3 | 4 tầng | Đông - Nam | 33,9 tỷ tham khảo |
| LN5-01 | Lam Ngọc | Căn góc | 6.3×12.75 | 101.25 | 267.6 | 4 tầng | Bắc | hỏi giá |
| LN5-03 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×12.75 | 86.57 | 247.3 | 4 tầng | Bắc | 12,1 tỷ tham khảo |
| LN5-05 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×12.75 | 88.11 | 247.3 | 4 tầng | Bắc | hỏi giá |
| LN5-07 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×12.75 | 89.26 | 247.3 | 4 tầng | Bắc | hỏi giá |
| LN5-09 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×12.75 | 90 | 247.3 | 4 tầng | Bắc | hỏi giá |
| LN5-101 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-103 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-105 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-107 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-109 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-11 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×12.75 | 90.34 | 247.3 | 4 tầng | Bắc | hỏi giá |
| LN5-111 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-113 | Lam Ngọc | Căn góc | 7.9×14.3 | 147.3 | 412.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-13 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×12.75 | 90.28 | 247.3 | 4 tầng | Bắc | hỏi giá |
| LN5-15 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×12.75 | 89.82 | 247.3 | 4 tầng | Bắc | hỏi giá |
| LN5-17 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×12.75 | 88.96 | 247.3 | 4 tầng | Bắc | hỏi giá |
| LN5-19 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×12.75 | 87.71 | 247.3 | 4 tầng | Bắc | hỏi giá |
| LN5-21 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×12.75 | 86.04 | 247.3 | 4 tầng | Bắc | hỏi giá |
| LN5-22 | Lam Ngọc | Căn góc | 8.2×14 | 154.43 | 391.3 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-23 | Lam Ngọc | Căn xẻ khe | 5×12.75 | 143.24 | 256.2 | 4 tầng | Bắc | hỏi giá |
| LN5-24 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×14 | 110.9 | 323.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-25 | Lam Ngọc | Căn xẻ khe | 6×13.25 | 153.97 | 266.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-26 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×14 | 109.11 | 323.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-27 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.25 | 87.67 | 257.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-28 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×14 | 107.98 | 323.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-29 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.25 | 89.52 | 257.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-30 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×14 | 107.52 | 323.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-31 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.25 | 90.97 | 257.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-32 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×14 | 107.71 | 323.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-33 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.25 | 92.02 | 257.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-34 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×14 | 108.57 | 323.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-35 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.25 | 92.67 | 257.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-36 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×14 | 110.08 | 323.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-37 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.25 | 92.92 | 257.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-38 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×14 | 112.26 | 323.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-39 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.25 | 92.77 | 257.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-40 | Lam Ngọc | Căn góc | 8.2×14 | 156.88 | 391.3 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-41 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.25 | 92.21 | 257.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-42 | Lam Ngọc | Căn góc | 8.2×14 | 158.45 | 391.3 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-43 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.25 | 91.26 | 257.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-44 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×14 | 112.62 | 323.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-45 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.25 | 89.91 | 257.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-46 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×14 | 110.23 | 323.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-47 | Lam Ngọc | Căn góc | 7.9×13.25 | 137.99 | 371.4 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-48 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×14 | 108.49 | 323.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-49 | Lam Ngọc | Căn góc | 7.3×14.3 | 140 | 373.7 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-50 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×14 | 107.42 | 323.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-51 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 97.07 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-52 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×14 | 107.01 | 323.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-53 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 98.38 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-54 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×14 | 107.26 | 323.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-55 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 99.29 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-56 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×14 | 108.16 | 323.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-57 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 99.8 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-58 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×14 | 109.73 | 323.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-59 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 99.91 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-60 | Lam Ngọc | Căn góc | 8.2×14 | 150.22 | 391.3 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN5-61 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 99.62 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-63 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 98.92 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-65 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 97.83 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-67 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 96.34 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-69 | Lam Ngọc | Căn xẻ khe | 7.6×14.3 | 202.8 | 378.7 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-71 | Lam Ngọc | Căn xẻ khe | 7.6×14.3 | 203.38 | 378.7 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-73 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 96.4 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-75 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 97.89 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-77 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 98.99 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-79 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 99.68 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-81 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 99.97 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-83 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-85 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-87 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-89 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-91 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-93 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-95 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-97 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN5-99 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 279.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-01 | Lam Ngọc | Căn góc | 5.5×14.6 | 115.08 | 314.4 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-02 | Lam Ngọc | Căn góc | 10.1×12.75 | 164.02 | 451.6 | 4 tầng | Nam | hỏi giá |
| LN6-03 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100.45 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-04 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×12.75 | 83.15 | 255.2 | 4 tầng | Nam | hỏi giá |
| LN6-05 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 101.62 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-06 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×12.75 | 82.94 | 255.2 | 4 tầng | Nam | hỏi giá |
| LN6-07 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 102.32 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-08 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×12.75 | 83.15 | 255.2 | 4 tầng | Nam | hỏi giá |
| LN6-09 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 102.57 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-10 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×12.75 | 83.81 | 255.2 | 4 tầng | Nam | hỏi giá |
| LN6-100 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-102 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-104 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-106 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-108 | Lam Ngọc | Căn góc | 7.9×14.3 | 146.89 | 408.4 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-11 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 102.36 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-12 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×12.75 | 84.89 | 255.2 | 4 tầng | Nam | hỏi giá |
| LN6-13 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 101.69 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-14 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×12.75 | 86.42 | 255.2 | 4 tầng | Nam | hỏi giá |
| LN6-15 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100.56 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-16 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×12.75 | 88.38 | 255.2 | 4 tầng | Nam | hỏi giá |
| LN6-17 | Lam Ngọc | Căn xẻ khe | 8.3×14.6 | 224.56 | 467.2 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-18 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×12.75 | 90.78 | 255.2 | 4 tầng | Nam | hỏi giá |
| LN6-19 | Lam Ngọc | Căn xẻ khe | 8.3×14.6 | 223.53 | 467.2 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-20 | Lam Ngọc | Căn xẻ khe | 5×12.75 | 188.65 | 296 | 4 tầng | Nam | hỏi giá |
| LN6-21 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 99.13 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-22 | Lam Ngọc | Căn xẻ khe | 5.7×14.3 | 167.34 | 326 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-23 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 99.79 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-24 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 95.13 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-25 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 99.99 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-26 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 93.92 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-27 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-28 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 93.15 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-29 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-30 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 92.8 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-31 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-32 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 92.9 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-33 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-34 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 93.43 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-35 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-36 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 94.39 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-37 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-38 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 95.79 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-39 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-40 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 97.63 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-41 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-42 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 99.91 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-43 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-44 | Lam Ngọc | Căn góc | 5.7×14.3 | 117.31 | 305.2 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-45 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-46 | Lam Ngọc | Căn góc | 9.9×14.3 | 193.34 | 518.4 | 4 tầng | Đông - Nam | 30,3 tỷ tham khảo |
| LN6-47 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-48 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 95.75 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-49 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-50 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 95.27 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-51 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-52 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 95.22 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-53 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-54 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 95.61 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-55 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-56 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 96.43 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-57 | Lam Ngọc | Căn góc | 8.5×14.6 | 167.16 | 479.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN6-58 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 97.69 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-60 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 99.38 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-62 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 101.52 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-64 | Lam Ngọc | Căn xẻ khe | 5.2×14.3 | 182.11 | 297.6 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-66 | Lam Ngọc | Căn xẻ khe | 5.2×14.3 | 183.86 | 297.6 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-68 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 103.01 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-70 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 101.62 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-72 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100.65 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-74 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100.13 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-76 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-78 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-80 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-82 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-84 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-86 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-88 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-90 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-92 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-94 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-96 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN6-98 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.3 | 100 | 286 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-01 | Lam Ngọc | Căn góc | 10.3×13.2 | 184.07 | 393.7 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-02 | Lam Ngọc | Căn góc | 7.55×19.53 | 207.18 | 485.4 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-03 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 92.45 | 255.1 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-04 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×19.5 | 160.27 | 448.7 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-05 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 92.59 | 266.2 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-06 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×19.5 | 157.66 | 474.8 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-07 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 92 | 266.2 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-08 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×19.5 | 155.21 | 474.8 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-09 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 90.68 | 255.1 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-10 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×19.5 | 152.91 | 448.7 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-11 | Lam Ngọc | Căn giữa | 7.4×13.2 | 137.88 | 407.6 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-12 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6.3×19.5 | 182.59 | 555.2 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-13 | Lam Ngọc | Căn giữa | 7.6×13.2 | 143.54 | 429.1 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-14 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6.1×19.5 | 173.86 | 538.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-15 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 89.3 | 255.1 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-16 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×19.5 | 144.9 | 448.7 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-17 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 89.92 | 266.2 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-18 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×19.5 | 142.36 | 474.8 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-19 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 90 | 266.2 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-20 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×19.5 | 140.48 | 474.8 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-21 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 90 | 255.1 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-22 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×19.5 | 139.72 | 448.7 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-23 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 90 | 255 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-24 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×19.5 | 139.61 | 448.5 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-25 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 90 | 255.1 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-26 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×19.5 | 139.54 | 448.7 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-27 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 90 | 266.2 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-28 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×19.5 | 139.48 | 474.8 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-29 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 90 | 266.2 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-30 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×19.5 | 139.41 | 474.8 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-31 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 90 | 255.1 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-32 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×19.5 | 139.35 | 448.7 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-33 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 90 | 255 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-34 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×19.5 | 139.28 | 448.5 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-35 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 90 | 255.1 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-36 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×19.5 | 139.22 | 448.7 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-37 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 90 | 266.2 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-38 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×19.5 | 139.15 | 474.8 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-39 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 90 | 266.2 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-40 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×19.5 | 139.09 | 474.8 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-41 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 90 | 255.1 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-42 | Lam Ngọc | Căn giữa | 6×19.5 | 139.02 | 448.7 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-43 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×13.2 | 90 | 255 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8-44 | Lam Ngọc | Căn góc | 10×19.53 | 251.73 | 706.5 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8-45 | Lam Ngọc | Căn góc | 8.5×13.2 | 142.66 | 309.3 | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| LN8A-01 | Lam Ngọc | Căn góc | 7.5×14.6 | 156.43 | 410.4 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-02 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 98.55 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-03 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 97.72 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-04 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 97.43 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-05 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 97.68 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | 13,6 tỷ tham khảo |
| LN8A-06 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 98.47 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-07 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 99.8 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-08 | Lam Ngọc | Căn xẻ khe | 6×14.6 | 194.98 | 350.4 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-09 | Lam Ngọc | Căn xẻ khe | 6×14.6 | 196.6 | 350.4 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-10 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 101.02 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-11 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100.25 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-12 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100.01 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-13 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-14 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-15 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-16 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-17 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-18 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-19 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-20 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-21 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-22 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-23 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-24 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-25 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-26 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-27 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14.6 | 100 | 292 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN8A-28 | Lam Ngọc | Căn góc | 8.5×14.6 | 166.95 | 479.6 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN9-01 | Lam Ngọc | Căn góc | 10.3×14 | 176.65 | 448 | 4 tầng | Đông - Nam | 30,4 tỷ tham khảo |
| LN9-02 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 87.76 | 255.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN9-03 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 87.44 | 266.2 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN9-04 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 88.04 | 266.2 | 4 tầng | Đông - Nam | 13,1 tỷ |
| LN9-05 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 89.56 | 255.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN9-06 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5.3×14 | 113.69 | 310.2 | 4 tầng | Đông - Nam | 16,1 tỷ |
| LN9-07 | Lam Ngọc | Căn giữa | 4.9×14 | 111.19 | 300.6 | 4 tầng | Đông - Nam | 15,6 tỷ |
| LN9-08 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 90.89 | 255.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN9-09 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 90.1 | 266.2 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN9-10 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 90 | 266.2 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN9-11 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 90 | 255.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN9-12 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 90 | 255 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN9-13 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 90 | 255.1 | 4 tầng | Đông - Nam | 12,4 tỷ |
| LN9-14 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 90 | 266.2 | 4 tầng | Đông - Nam | 12,9 tỷ |
| LN9-15 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 90 | 266.2 | 4 tầng | Đông - Nam | 12,9 tỷ |
| LN9-16 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 90 | 255.1 | 4 tầng | Đông - Nam | 12,8 tỷ |
| LN9-17 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 90 | 255 | 4 tầng | Đông - Nam | 12,8 tỷ |
| LN9-18 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 90 | 255.1 | 4 tầng | Đông - Nam | 12,8 tỷ |
| LN9-19 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 90 | 266.2 | 4 tầng | Đông - Nam | 13,1 tỷ tham khảo |
| LN9-20 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 90 | 266.2 | 4 tầng | Đông - Nam | 13,2 tỷ tham khảo |
| LN9-21 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 90 | 255.1 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN9-22 | Lam Ngọc | Căn giữa | 5×14 | 90 | 255 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| LN9-23 | Lam Ngọc | Căn góc | 8.5×14.6 | 141.74 | 309.3 | 4 tầng | Đông - Nam | hỏi giá |
| NT1-01 | Ngọc Trai | Căn góc | 8×15 | 107.6 | 317.2 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-02 | Ngọc Trai | Căn giữa | 6×15 | 90 | 296 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-03 | Ngọc Trai | Căn giữa | 6×15 | 90 | 301.7 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-04 | Ngọc Trai | Căn giữa | 6×15 | 90 | 297 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-05 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 8×15 | 120 | 303.1 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-06 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-07 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 8×15 | 120 | 303.1 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-08 | Ngọc Trai | Căn giữa | 6×15 | 90 | 297 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-09 | Ngọc Trai | Căn giữa | 6×15 | 90 | 301.7 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-10 | Ngọc Trai | Căn góc | 2×15 | 156.22 | 480.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-11 | Ngọc Trai | Căn góc | 98×15 | 107.24 | 317.2 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-12 | Ngọc Trai | Căn giữa | 6×15 | 90 | 296 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-13 | Ngọc Trai | Căn giữa | 6×15 | 90 | 301.7 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-14 | Ngọc Trai | Căn giữa | 6×15 | 90 | 297 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-15 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 8×15 | 120 | 303.1 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-16 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-17 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 8×15 | 120 | 303 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-18 | Ngọc Trai | Căn giữa | 6×15 | 90 | 301.7 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-19 | Ngọc Trai | Căn giữa | 6×15 | 90 | 296 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-20 | Ngọc Trai | Căn góc | 1×15 | 109.07 | 320.5 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-21 | Ngọc Trai | Căn góc | 8×15 | 107.54 | 353.3 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-22 | Ngọc Trai | Căn giữa | 6×15 | 90 | 296.5 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-23 | Ngọc Trai | Căn giữa | 6×15 | 90 | 303.1 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-24 | Ngọc Trai | Căn giữa | 6×15 | 90 | 303.1 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-25 | Ngọc Trai | Căn giữa | 6×15 | 90 | 296.5 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-26 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 8×15 | 120 | 308.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-27 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-28 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 8×15 | 120 | 308.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-29 | Ngọc Trai | Căn giữa | 6×15 | 90 | 296.5 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-30 | Ngọc Trai | Căn giữa | 6×15 | 90 | 303.1 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT1-31 | Ngọc Trai | Căn giữa | 6×15 | 90 | 303.1 | 4 tầng | Đông - Bắc | 35,1 tỷ tham khảo |
| NT1-32 | Ngọc Trai | Căn giữa | 6×15 | 90 | 296.5 | 4 tầng | Đông - Bắc | 43 tỷ tham khảo |
| NT1-33 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 8×15 | 120 | 308.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT10-01 | Ngọc Trai | Căn góc | 3×11 | 90.52 | 274.6 | 4 tầng | Tây - Nam | 21 tỷ tham khảo |
| NT10-02 | Ngọc Trai | Căn góc | 4×16 | 105.93 | 345.3 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT10-03 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×11 | 49.74 | 154.9 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT10-04 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 250.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | 20,1 tỷ tham khảo |
| NT10-05 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×11 | 49.74 | 150.9 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT10-06 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 250.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT10-07 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×11 | 49.74 | 154.5 | 4 tầng | Tây - Nam | 14,6 tỷ tham khảo |
| NT10-08 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 247.2 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT10-09 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×11 | 49.74 | 154.5 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT10-10 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 112 | 254.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | 47,7 tỷ |
| NT10-11 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×11 | 49.74 | 154.5 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT10-12 | Ngọc Trai | — | 15.7×16 | 300.29 | 693.1 | 4 tầng | Đông - Bắc | 228 tỷ |
| NT10-13 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×11 | 49.74 | 150.9 | 4 tầng | Tây - Nam | 18,3 tỷ |
| NT10-15 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×11 | 49.74 | 154.5 | 4 tầng | Tây - Nam | 19 tỷ |
| NT10-17 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×11 | 71.85 | 156.4 | 4 tầng | Tây - Nam | 32,9 tỷ |
| NT10-19 | Ngọc Trai | — | 16.7×11 | 152 | 339.6 | 4 tầng | Tây - Nam | 122,2 tỷ |
| NT11-01 | Ngọc Trai | Căn góc | 43×16 | 108.76 | 353.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT11-02 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 81.47 | 254.9 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT11-03 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 81.55 | 254.9 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT11-04 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 81.62 | 251.3 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT11-05 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 114.4 | 258.9 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT11-06 | Ngọc Trai | — | 15.7×16.3 | 215.75 | 474.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-01 | Ngọc Trai | Căn góc | 7×15 | 92.82 | 268.9 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-02 | Ngọc Trai | Căn góc | 7×16 | 116.57 | 348.9 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-03 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 248 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-04 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 268 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-05 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 251.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-06 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 271.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-07 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 248.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-08 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 268.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-09 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 251.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-10 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 271.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-11 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×15 | 105 | 252.7 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-12 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 112 | 272.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-13 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Tây - Nam | 38,6 tỷ tham khảo |
| NT2-14 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-15 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×15 | 105 | 252.7 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-16 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 112 | 272.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-17 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 251.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-18 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 268.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-19 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 248.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-20 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 271.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-21 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 251.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-22 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 268 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-23 | Ngọc Trai | Căn góc | 24×15 | 125.98 | 381.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-24 | Ngọc Trai | Căn góc | 18×16 | 118.5 | 353 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-25 | Ngọc Trai | Căn góc | 7×15 | 92.47 | 268.9 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-26 | Ngọc Trai | Căn góc | 9×16 | 113.93 | 342 | 4 tầng | Đông - Bắc | 22 tỷ |
| NT2-27 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 248 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-28 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 271.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-29 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 251.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-30 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 271.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-31 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 248.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-32 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 268.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-33 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 251.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-34 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 271.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-35 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×15 | 105 | 252.7 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-36 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 112 | 272.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-37 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-38 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-39 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×15 | 105 | 252.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-40 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 112 | 272.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-41 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 248.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-42 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 268.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-43 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 251.4 | 4 tầng | Tây - Nam | 15,3 tỷ |
| NT2-44 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 271.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-45 | Ngọc Trai | Căn góc | 7×15 | 153.44 | 471.7 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-46 | Ngọc Trai | Căn góc | 1×16 | 149.15 | 460.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-47 | Ngọc Trai | Căn góc | 4×15 | 108.18 | 355.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-48 | Ngọc Trai | Căn góc | 12×16 | 133.6 | 446.1 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-49 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 252.6 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-50 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 272.6 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-51 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 247.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-52 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 267.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-53 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 252.6 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-54 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 272.6 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-55 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 252.6 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-56 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 272.6 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-57 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 247.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-58 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 267.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-59 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×15 | 105 | 257.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-60 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 112 | 277.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-61 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-62 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-63 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×15 | 105 | 257.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-64 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 112 | 277.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-65 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 247.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-66 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 267.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-67 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 252.6 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-68 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 272.6 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-69 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 252.6 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-70 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 272.6 | 4 tầng | Đông - Bắc | 28,356 tỷ |
| NT2-71 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 252.6 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-72 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 267.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-73 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 247.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT2-74 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 112 | 277.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT2-75 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×15 | 105 | 257.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-01 | Ngọc Trai | Căn góc | 57×14 | 135.64 | 408.8 | 4 tầng | Tây - Nam | 29,5 tỷ tham khảo |
| NT3-02 | Ngọc Trai | Căn góc | 12×16 | 117.3 | 348.9 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-03 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-04 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 268 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-05 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-06 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 271.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-07 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 206.7 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-08 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 268.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-09 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-10 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 271.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-11 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 209.5 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-12 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 112 | 272.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-13 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-14 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-15 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 209.5 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-16 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 112 | 272.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-17 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-18 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 268.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-19 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 206.7 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-20 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 271.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-21 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-22 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 268 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-23 | Ngọc Trai | Căn góc | 17×14 | 129.91 | 388 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-24 | Ngọc Trai | Căn góc | 14×16 | 117.76 | 353 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-25 | Ngọc Trai | Căn góc | 41×14 | 133.34 | 401.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-26 | Ngọc Trai | Căn góc | 95×16 | 114.66 | 342 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-27 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-28 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 271.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-29 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-30 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 271.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-31 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 206.7 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-32 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 268.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-33 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-34 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 271.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-35 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 209.5 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-36 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 112 | 272.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-37 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-38 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-39 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 209.6 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-40 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 112 | 272.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-41 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 206.7 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-42 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 268.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-43 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-44 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 271.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-45 | Ngọc Trai | Căn góc | 57×14 | 149.38 | 453.2 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-46 | Ngọc Trai | Căn góc | 97×16 | 147.1 | 454.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-47 | Ngọc Trai | Căn góc | 66×14 | 94.93 | 309.2 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-48 | Ngọc Trai | Căn góc | 25×16 | 135.65 | 453.7 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-49 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-50 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 272.6 | 4 tầng | Đông - Bắc | 17 tỷ |
| NT3-51 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 211.6 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-52 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 267.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-53 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Tây - Nam | 13,5 tỷ |
| NT3-54 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 272.6 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-55 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-56 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 272.6 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-57 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 211.6 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-58 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 267.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-59 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-60 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 112 | 277.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-61 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 214.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-62 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-63 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-64 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 112 | 277.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | 21 tỷ |
| NT3-65 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 214.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-66 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 267.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-67 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 211.6 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-68 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 272.6 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-69 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-70 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 272.6 | 4 tầng | Đông - Bắc | 27,744 tỷ |
| NT3-71 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-72 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 267.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | 33,966 tỷ |
| NT3-73 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-74 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 112 | 277.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT3-75 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 211.6 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT3-77 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 214.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-01 | Ngọc Trai | Căn góc | 62×14 | 136.28 | 408.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-02 | Ngọc Trai | Căn góc | 66×14 | 136.7 | 408.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-03 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Tây - Nam | 10,3 tỷ |
| NT5A-04 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-05 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-06 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-07 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 206.7 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-08 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 206.7 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-09 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-10 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-11 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 209.5 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-12 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 209.5 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-13 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Tây - Nam | 38,3 tỷ tham khảo |
| NT5A-14 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-15 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 209.5 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-16 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 209.5 | 4 tầng | Đông - Bắc | 17 tỷ |
| NT5A-17 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-18 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-19 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 206.7 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-20 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 206.7 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-21 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-22 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-23 | Ngọc Trai | Căn góc | 12×14 | 129.27 | 388 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-24 | Ngọc Trai | Căn góc | 9×14 | 128.85 | 388 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-25 | Ngọc Trai | Căn góc | 46×14 | 133.99 | 401.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-26 | Ngọc Trai | Căn góc | 49×14 | 134.46 | 401.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-27 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-28 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-29 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-30 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-31 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 206.7 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-32 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 206.7 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-33 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-34 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-35 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 209.5 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-36 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 209.5 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-37 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-38 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-39 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 209.6 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-40 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 209.6 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-41 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 206.7 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-42 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 206.7 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-43 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-44 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 208.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-45 | Ngọc Trai | Căn góc | 43×14 | 147.56 | 447.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-46 | Ngọc Trai | Căn góc | 35×14 | 146.4 | 443.4 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-47 | Ngọc Trai | Căn góc | 78×14 | 96.72 | 314.7 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-48 | Ngọc Trai | Căn góc | 88×14 | 97.84 | 319.1 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-49 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-50 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-51 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 211.6 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-52 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 211.6 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-53 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-54 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Đông - Bắc | 13,5 tỷ |
| NT5A-55 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-56 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Đông - Bắc | 12,8 tỷ |
| NT5A-57 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 211.6 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-58 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 211.6 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-59 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Tây - Nam | 14 tỷ |
| NT5A-60 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-61 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 214.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-62 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 214.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-63 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-64 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-65 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 214.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-66 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 214.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-67 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 211.6 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-68 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 211.6 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-69 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-70 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-71 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Tây - Nam | 17,7 tỷ tham khảo |
| NT5A-72 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Đông - Bắc | 17,748 tỷ |
| NT5A-73 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-74 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 216 | 4 tầng | Đông - Bắc | 23,052 tỷ |
| NT5A-75 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 211.6 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-76 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 211.6 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT5A-77 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 214.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT5A-78 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 214.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8-01 | Ngọc Trai | Căn góc | 7×14 | 100.6 | 317.2 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8-02 | Ngọc Trai | Căn góc | 67×16 | 142.17 | 435.6 | 4 tầng | Đông - Bắc | 26,5 tỷ tham khảo |
| NT8-03 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 193.5 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8-04 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 250.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8-05 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 189.9 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8-06 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 247.2 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8-07 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 193.5 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8-08 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 250.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8-09 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 193.5 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8-10 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 250.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8-11 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 189.9 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8-12 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 247.2 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8-13 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 193.5 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8-14 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 112 | 254.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8-15 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 197.1 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8-16 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8-17 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8-18 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×15 | 105 | 237.3 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8-19 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 197.1 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8-20 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 229.7 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8-21 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 189.9 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8-22 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×15 | 105 | 237.3 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8-23 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 193.5 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8-24 | Ngọc Trai | — | 5×30 | 395.36 | 897.9 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8-25 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 193.5 | 4 tầng | Tây - Nam | 17,122 tỷ |
| NT8-27 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 193.5 | 4 tầng | Tây - Nam | 22,22 tỷ |
| NT8-29 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 189.9 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8-31 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 197.1 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8-33 | Ngọc Trai | — | 20×14 | 270.9 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-01 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 6×16 | 137.6 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-02 | Ngọc Trai | Căn góc | 53×16 | 140.03 | 430.1 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8A-03 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-04 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 250.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8A-05 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-06 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 247.2 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8A-07 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-08 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 250.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8A-09 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 8×16 | 128 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-10 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 250.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8A-11 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 8×16 | 128 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-12 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 247.2 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8A-13 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-14 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 112 | 254.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8A-15 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-16 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8A-17 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-18 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×16 | 112 | 254.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8A-19 | Ngọc Trai | Căn góc | 19×15 | 170.5 | — | 4 tầng | Tây - Nam | 37 tỷ tham khảo |
| NT8A-20 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 247.2 | 4 tầng | Đông - Bắc | 20,655 tỷ |
| NT8A-21 | Ngọc Trai | Căn góc | 16×15 | 118.01 | 352.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-22 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 250.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8A-23 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.84 | 267.2 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-24 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 250.8 | 4 tầng | Đông - Bắc | 30,804 tỷ |
| NT8A-25 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.84 | 270.6 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-26 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | 247.2 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8A-27 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.84 | 268 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-28 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×16 | 136 | 331.2 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8A-29 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.83 | 270.6 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-30 | Ngọc Trai | — | 19.8×16 | 317.03 | — | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT8A-31 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×15 | 111.76 | 271.9 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-33 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 239.41 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-35 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×15 | 111.73 | 271.9 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-37 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.8 | 268 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-39 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.8 | 270.6 | 4 tầng | Tây - Nam | 20 tỷ |
| NT8A-41 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.79 | 267.2 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-43 | Ngọc Trai | Căn góc | 8×15 | 116.46 | 347.7 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-45 | Ngọc Trai | Căn góc | 8×15 | 115.26 | 343.8 | 4 tầng | Tây - Nam | 21,9 tỷ tham khảo |
| NT8A-47 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.76 | 266 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-49 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.76 | 269.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-51 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.75 | 266.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-53 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.75 | 269.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-55 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×15 | 111.64 | 270.7 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-57 | Ngọc Trai | — | 16×14.95 | 239.15 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-59 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×15 | 111.62 | 270.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-61 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.72 | 266.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-63 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.72 | 269.4 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-65 | Ngọc Trai | Căn góc | 79×15 | 143.84 | 442.5 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-67 | Ngọc Trai | Căn góc | 4×15 | 137.74 | 459.1 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-69 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.68 | 271 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-71 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.68 | 266.3 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-73 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.67 | 271 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-75 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.67 | 271 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-77 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.67 | 266.3 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-79 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×15 | 111.52 | 275.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-81 | Ngọc Trai | — | 16×14.93 | 238.88 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-83 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×15 | 111.5 | 275.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-85 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.64 | 266.3 | 4 tầng | Tây - Nam | 20,9 tỷ tham khảo |
| NT8A-87 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.63 | 271 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-89 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.63 | 271 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-91 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 79.62 | 266.3 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-93 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×15 | 111.46 | 275.8 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT8A-95 | Ngọc Trai | — | 20.4×15.9 | 480 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT9-01 | Ngọc Trai | Căn góc | 19×14 | 102.49 | 319.7 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT9-02 | Ngọc Trai | Căn góc | 28×12 | 98.87 | 307.9 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT9-03 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 193.5 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT9-04 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×12 | 54 | 172.5 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT9-05 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 189.9 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT9-06 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×12 | 54 | 168.6 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT9-07 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 193.5 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT9-08 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×12 | 54 | 172.2 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT9-09 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 193.5 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT9-10 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×12 | 54 | 172.2 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT9-11 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 189.9 | 4 tầng | Tây - Nam | 13,5 tỷ |
| NT9-12 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×12 | 54 | 172.2 | 4 tầng | Đông - Bắc | 17,442 tỷ |
| NT9-13 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×14 | 63 | 193.5 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT9-14 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×12 | 54 | 168.6 | 4 tầng | Đông - Bắc | 19,074 tỷ |
| NT9-15 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×14 | 91 | 197.1 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT9-16 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×12 | 54 | 172.2 | 4 tầng | Đông - Bắc | 19,992 tỷ |
| NT9-17 | Ngọc Trai | — | 16×15 | 240 | — | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT9-18 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 5×12 | 78 | 174 | 4 tầng | Đông - Bắc | 34,986 tỷ |
| NT9-19 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×15 | 105 | 237.3 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT9-20 | Ngọc Trai | — | 16.7×12 | 243.36 | 558.3 | 4 tầng | Đông - Bắc | hỏi giá |
| NT9-21 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×15 | 75 | 229.7 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| NT9-23 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 7×15 | 105 | 237.3 | 4 tầng | Tây - Nam | hỏi giá |
| TP-01 | Ngọc Trai | Căn góc | 2×16 | 165.85 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-02 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80.05 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-03 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80.01 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-04 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80.01 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-05 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80.04 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-06 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 3×16 | 138.54 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | 26,6 tỷ tham khảo |
| TP-07 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 9.5×16 | 145.93 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | 27,8 tỷ tham khảo |
| TP-08 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80.3 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-09 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80.17 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-10 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80.08 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-11 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80.02 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-12 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-13 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 8.7×16 | 128 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | 25,3 tỷ |
| TP-14 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 8×16 | 128 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-15 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-16 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-17 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-18 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-19 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 8×16 | 128 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-20 | Ngọc Trai | Căn xẻ khe | 8×16 | 128 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | 26 tỷ tham khảo |
| TP-21 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-22 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-23 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-24 | Ngọc Trai | Căn giữa | 5×16 | 80 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | hỏi giá |
| TP-25 | Ngọc Trai | Căn góc | 11×16 | 163.5 | — | 4 tầng | Tây - Bắc | 38,2 tỷ tham khảo |
Thông số theo hồ sơ chủ đầu tư (đã đối chiếu khớp 100% với 41 căn Hồng Ân đang giữ). Giá đổi theo đợt chính sách — chốt căn nào em xin phiếu tính giá mới nhất cho căn đó.
Chiết khấu, ân hạn gốc và khoảng giá đang bán là thông tin theo đợt, thay đổi liên tục. Anh/chị để lại tên và số điện thoại, trang mở khoá ngay — em cũng sẽ gửi bản chính sách đầy đủ qua Zalo.
Theo phiếu tính giá đợt hiện tại (nguồn admin 25–29/07/2026, đã gồm VAT + KPBT): nhà liền kề Ngọc Trai ~49,7 m² khoảng 16,7 tỷ; shophouse DTTM Lam Ngọc 90 m² khoảng 12,6 tỷ; biệt thự lớn tới hơn 200 tỷ. Đơn giá đất DTTM ~140 triệu/m², thấp hơn hẳn dòng Nhà ở (~336 triệu/m²). CĐT không công bố giá công khai — gọi để nhận phiếu tính giá đúng căn.
Chính sách áp theo đợt của chủ đầu tư, có thể đổi không báo trước — chốt căn nào em kiểm tra lại đợt hiện hành cho anh/chị.
Tài liệu gốc của chủ đầu tư đổi theo đợt nên em gửi trực tiếp bản mới nhất, không treo file cũ trên mạng. Anh/chị nhắn Zalo hoặc gọi, em gửi trọn bộ trong ngày.
Theo 6 ảnh flycam ngày 26/07/2026: hạ tầng, đường nội khu và cây xanh đã hoàn thiện; bãi biển riêng đã trồng dừa, làm đường dạo; nhà đang lên tầng thô đồng loạt, dãy sát biển đã hoàn thiện mặt ngoài; admin ghi nhận ~88 căn Nhà ở đã xây xong. New City nhận cọc từ 25/07/2026.
Môi giới địa phương, đi xem tận nơi được ngay trong tuần.
Hồng Ân sẽ gọi lại cho anh/chị trong ít phút tới
Cần gấp hoặc đang bận nghe máy, anh/chị nhắn Zalo cho em — em gửi bảng giá và chính sách ngay.